加爾鐵里 jiā ěr tiě lǐ · gia nhĩ thiết lí Hán Việt: gia nhĩ thiết lí · Pinyin: jiā ěr tiě lǐ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 鐵 (thiết) + 里 (lí)Pinyinjiā ěr tiě lǐHán Việtgia nhĩ thiết líCấu tạo加 + 爾 + 鐵 + 里 · gia + nhĩ + thiết + lí nghĩa thành phần: gia + nhĩ + thiết + lí