加爾鐵里

jiā ěr tiě lǐ gia nhĩ thiết lí

Hán Việt: gia nhĩ thiết lí · Pinyin: jiā ěr tiě lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nhĩ) + (thiết) + (lí)