加州海獅 jiā zhōu hǎi shī · gia châu hải sư Hán Việt: gia châu hải sư · Pinyin: jiā zhōu hǎi shī Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 州 (châu) + 海 (hải) + 獅 (sư)Pinyinjiā zhōu hǎi shīHán Việtgia châu hải sưCấu tạo加 + 州 + 海 + 獅 · gia + châu + hải + sư nghĩa thành phần: gia + châu + hải + sư