加州紅木 jiā zhōu hóng mù · gia châu hồng mộc Hán Việt: gia châu hồng mộc · Pinyin: jiā zhōu hóng mù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 州 (châu) + 紅 (hồng) + 木 (mộc)Pinyinjiā zhōu hóng mùHán Việtgia châu hồng mộcCấu tạo加 + 州 + 紅 + 木 · gia + châu + hồng + mộc nghĩa thành phần: gia + châu + hồng + mộc