加工中心

jiā gōng zhōng xīngia công trung tâm

Hán Việt: gia công trung tâm · Pinyin: jiā gōng zhōng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trung tâm gia công

Đức

  • Handedict Bearbeitungszentrum

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 加工业者 · 加工处理 · 加工成本