加工準備 jiā gōng zhǔn bèi · gia công chuẩn bị Hán Việt: gia công chuẩn bị · Pinyin: jiā gōng zhǔn bèi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 準 (chuẩn) + 備 (bị)Pinyinjiā gōng zhǔn bèiHán Việtgia công chuẩn bịCấu tạo加 + 工 + 準 + 備 · gia + công + chuẩn + bị nghĩa thành phần: gia + công + chuẩn + bị