加工單元 jiā gōng dān yuán · gia công đan nguyên Hán Việt: gia công đan nguyên · Pinyin: jiā gōng dān yuán Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 單 (đan) + 元 (nguyên)Pinyinjiā gōng dān yuánHán Việtgia công đan nguyênCấu tạo加 + 工 + 單 + 元 · gia + công + đan + nguyên nghĩa thành phần: gia + công + đan + nguyên