加工圖紙 jiā gōng tú zhǐ · gia công đồ chỉ Hán Việt: gia công đồ chỉ · Pinyin: jiā gōng tú zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 圖 (đồ) + 紙 (chỉ)Pinyinjiā gōng tú zhǐHán Việtgia công đồ chỉCấu tạo加 + 工 + 圖 + 紙 · gia + công + đồ + chỉ nghĩa thành phần: gia + công + đồ + chỉ