加工技術

jiā gōng jì shù gia công kĩ thuật

Hán Việt: gia công kĩ thuật · Pinyin: jiā gōng jì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (công) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

ja

  • JMdict processing technology|processing technique