加工方法 jiā gōng fāng fǎ · gia công phương pháp Hán Việt: gia công phương pháp · Pinyin: jiā gōng fāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 方 (phương) + 法 (pháp)Pinyinjiā gōng fāng fǎHán Việtgia công phương phápCấu tạo加 + 工 + 方 + 法 · gia + công + phương + pháp nghĩa thành phần: gia + công + phương + pháp