加工時序

jiā gōng shí xù gia công thì tự

Hán Việt: gia công thì tự · Pinyin: jiā gōng shí xù

Tổng quan

tiến trình thời gian

Cấu tạo: (gia) + (công) + (thì) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến trình thời gian