加工時序

jiā gōng shí xùgia công thì tự

Hán Việt: gia công thì tự · Pinyin: jiā gōng shí xù

Tổng quan

tiến trình thời gian

Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 時 (thì) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ tự chế biến
  • Google Alex v6 trình tự gia công

Đức

  • Handedict Zeitverlauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

加工业者 · 加工處理 · 加工成本 · 加工效率 · 加工貿易 · 加工廠 · 加工中心 · 加工企業