加工模數 jiā gōng mó shù · gia công mô sổ Hán Việt: gia công mô sổ · Pinyin: jiā gōng mó shù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 模 (mô) + 數 (sổ)Pinyinjiā gōng mó shùHán Việtgia công mô sổCấu tạo加 + 工 + 模 + 數 · gia + công + mô + sổ nghĩa thành phần: gia + công + mô + sổ