加工溫度 jiā gōng wēn dù · gia công ôn độ Hán Việt: gia công ôn độ · Pinyin: jiā gōng wēn dù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Pinyinjiā gōng wēn dùHán Việtgia công ôn độCấu tạo加 + 工 + 溫 + 度 · gia + công + ôn + độ nghĩa thành phần: gia + công + ôn + độ