加工直徑 jiā gōng zhí jìng · gia công trực kính Hán Việt: gia công trực kính · Pinyin: jiā gōng zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 直 (trực) + 徑 (kính)Pinyinjiā gōng zhí jìngHán Việtgia công trực kínhCấu tạo加 + 工 + 直 + 徑 · gia + công + trực + kính nghĩa thành phần: gia + công + trực + kính