加工精度 jiā gōng jīng dù · gia công tinh độ Hán Việt: gia công tinh độ · Pinyin: jiā gōng jīng dù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 精 (tinh) + 度 (độ)Pinyinjiā gōng jīng dùHán Việtgia công tinh độCấu tạo加 + 工 + 精 + 度 · gia + công + tinh + độ nghĩa thành phần: gia + công + tinh + độ