加工範圍 jiā gōng fàn wéi · gia công phạm vi Hán Việt: gia công phạm vi · Pinyin: jiā gōng fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinjiā gōng fàn wéiHán Việtgia công phạm viCấu tạo加 + 工 + 範 + 圍 · gia + công + phạm + vi nghĩa thành phần: gia + công + phạm + vi