加工食品 gia công thực phẩm Hán Việt: gia công thực phẩm Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 工 (công) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Hán Việtgia công thực phẩmCấu tạo加 + 工 + 食 + 品 · gia + công + thực + phẩm nghĩa thành phần: gia + công + thực + phẩm Nghĩa EngCihui 加工食品 iāgōng shípǐn v.o. process food ◆n. processed foodjaJMdict processed food