加布羅沃 jiā bù luó wò · gia bố la ốc Hán Việt: gia bố la ốc · Pinyin: jiā bù luó wò Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 布 (bố) + 羅 (la) + 沃 (ốc)Pinyinjiā bù luó wòHán Việtgia bố la ốcCấu tạo加 + 布 + 羅 + 沃 · gia + bố + la + ốc nghĩa thành phần: gia + bố + la + ốc