加強管制

jiā qiáng guǎn zhì gia cường quản chế

Hán Việt: gia cường quản chế · Pinyin: jiā qiáng guǎn zhì

Tổng quan

thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)

Cấu tạo: (gia) + (cường) + (quản) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thắt chặt kiểm soát (đối với gì đó)

Eng

  • Cihui to tighten control (over sth)