加强语气
gia cường ngữ khí
Hán Việt: gia cường ngữ khí · Pinyin: jiā qiáng yǔ qì
Tổng quan
nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện...) nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhấn mạnh
Mainland
- Kaggle Zh-Vi emphasise
Đức
- Handedict stärker betonen