加強語氣
gia cường ngữ khí
Hán Việt: gia cường ngữ khí · Pinyin: jiā qiáng yǔ qì
Tổng quan
nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện...) nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện...)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện...) nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện...)