加快步伐

jiā kuài bù fá gia khoái bộ phạt

Hán Việt: gia khoái bộ phạt · Pinyin: jiā kuài bù fá

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (khoái) + (bộ) + (phạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui mend one's pace