加快腳步
gia khoái cước bộ
Hán Việt: gia khoái cước bộ · Pinyin: jiā kuài jiǎo bù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 加緊工作以提高進度。如:「其他隊伍都已經快完成作品了,我們得加快腳步!」
Hán Việt: gia khoái cước bộ · Pinyin: jiā kuài jiǎo bù