加快腳步

jiā kuài jiǎo bù gia khoái cước bộ

Hán Việt: gia khoái cước bộ · Pinyin: jiā kuài jiǎo bù

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (khoái) + (cước) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 加緊工作以提高進度。如:「其他隊伍都已經快完成作品了,我們得加快腳步!」