加快轉速

gia khoái chuyển tốc

Hán Việt: gia khoái chuyển tốc

Tổng quan

(viết tắt) của revolution, vòng quay, quay, xoay

Cấu tạo: (gia) + (khoái) + (chuyển) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (viết tắt) của revolution, vòng quay, quay, xoay