加急電報 gia cấp điện báo Hán Việt: gia cấp điện báo Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 急 (cấp) + 電 (điện) + 報 (báo)Hán Việtgia cấp điện báoCấu tạo加 + 急 + 電 + 報 · gia + cấp + điện + báo nghĩa thành phần: gia + cấp + điện + báo Nghĩa EngCihui 加急電報 iājí diànbào n. urgent telegram/cable M:²fēng/¹fèn