加性函數 jiā xìng hán shù · gia tính hàm sổ Hán Việt: gia tính hàm sổ · Pinyin: jiā xìng hán shù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 性 (tính) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinjiā xìng hán shùHán Việtgia tính hàm sổCấu tạo加 + 性 + 函 + 數 · gia + tính + hàm + sổ nghĩa thành phần: gia + tính + hàm + sổ