加拿大元

jiā ná dà yuán gia nã đại nguyên

Hán Việt: gia nã đại nguyên · Pinyin: jiā ná dà yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (nã) + (đại) + (nguyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Canadian dollar