加拿大勛章 jiā ná dà xūn zhāng · gia nã đại huân chương Hán Việt: gia nã đại huân chương · Pinyin: jiā ná dà xūn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 勛 (huân) + 章 (chương)Pinyinjiā ná dà xūn zhāngHán Việtgia nã đại huân chươngCấu tạo加 + 拿 + 大 + 勛 + 章 · gia + nã + đại + huân + chương nghĩa thành phần: gia + nã + đại + huân + chương