加拿大的 gia nã đại đích Hán Việt: gia nã đại đích Tổng quan (thuộc) Ca,na,đa, người Ca,na,đa Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 的 (đích)Hán Việtgia nã đại đíchCấu tạo加 + 拿 + 大 + 的 · gia + nã + đại + đích nghĩa thành phần: gia + nã + đại + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Ca,na,đa, người Ca,na,đa