加拿大風俗 gia nã đại phong tục Hán Việt: gia nã đại phong tục Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 拿 (nã) + 大 (đại) + 風 (phong) + 俗 (tục)Hán Việtgia nã đại phong tụcCấu tạo加 + 拿 + 大 + 風 + 俗 · gia + nã + đại + phong + tục nghĩa thành phần: gia + nã + đại + phong + tục Nghĩa EngCihui canadianism