加料的蛋黃醬
gia liêu đích đản hoàng tương
Hán Việt: gia liêu đích đản hoàng tương · Pinyin: jiā liào de dàn huáng jiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 加 (gia) + 料 (liêu) + 的 (đích) + 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 醬 (tương)
Hán Việt: gia liêu đích đản hoàng tương · Pinyin: jiā liào de dàn huáng jiàng
Cấu tạo: 加 (gia) + 料 (liêu) + 的 (đích) + 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 醬 (tương)