加斯科因 jiā sī kē yīn · gia tư khoa nhân Hán Việt: gia tư khoa nhân · Pinyin: jiā sī kē yīn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 因 (nhân)Pinyinjiā sī kē yīnHán Việtgia tư khoa nhânCấu tạo加 + 斯 + 科 + 因 · gia + tư + khoa + nhân nghĩa thành phần: gia + tư + khoa + nhân