加斯科因 jiā sī kē yīn·gia tư khoa nhân Hán Việt: gia tư khoa nhân · Pinyin: jiā sī kē yīn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 因 (nhân)Pinyinjiā sī kē yīnHán Việtgia tư khoa nhânTừ loạidanhCấu tạo加 + 斯 + 科 + 因 · gia + tư + khoa + nhân nghĩa thành phần: gia + tư + khoa + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 GascoyneĐứcHandedict Gascoyne, Gascoigne (Eig, Fam) Từ liên quan Gần nghĩa加斯科因区 · 加斯科因河 · 加斯帕 · 加斯帕蒙日 · 加斯顿龙属 · 加斯东·勒鲁 · 加斯东杜梅格 · 加斯顿高迪奥