加權指數
gia quyền chỉ sổ
Hán Việt: gia quyền chỉ sổ · Pinyin: jiā quán zhǐ shù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 計算各物實質或比重的平均時,給以某些權數,再經加權後編製出來的指數。
Eng
- Cihui 加權指數 iāquán zhǐshù n. weighted index number
Hán Việt: gia quyền chỉ sổ · Pinyin: jiā quán zhǐ shù