加氫脫硫 gia khinh thoát lưu Hán Việt: gia khinh thoát lưu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 氫 (khinh) + 脫 (thoát) + 硫 (lưu)Hán Việtgia khinh thoát lưuCấu tạo加 + 氫 + 脫 + 硫 · gia + khinh + thoát + lưu nghĩa thành phần: gia + khinh + thoát + lưu Nghĩa EngCihui hydrodesulfurization