加氫裂化 gia khinh liệt hóa Hán Việt: gia khinh liệt hóa Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 氫 (khinh) + 裂 (liệt) + 化 (hóa)Hán Việtgia khinh liệt hóaCấu tạo加 + 氫 + 裂 + 化 · gia + khinh + liệt + hóa nghĩa thành phần: gia + khinh + liệt + hóa Nghĩa EngCihui hydrocracking