加水果的 gia thủy quả đích Hán Việt: gia thủy quả đích Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 水 (thủy) + 果 (quả) + 的 (đích)Hán Việtgia thủy quả đíchCấu tạo加 + 水 + 果 + 的 · gia + thủy + quả + đích nghĩa thành phần: gia + thủy + quả + đích Nghĩa EngCihui fruited