加油添醬

jiā yóu tiān jiàng gia du thiêm tương

Hán Việt: gia du thiêm tương · Pinyin: jiā yóu tiān jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (du) + (thiêm) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为夸张或渲染的需要,在叙事或说话时增添原来没有的内容。同“加油添醋”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"加油添醋"。
  • Tân Hoa Tự Điển 为夸张或渲染的需要,在叙事或说话时增添原来没有的内容。同加油添醋”。