加油添醬
gia du thiêm tương
Hán Việt: gia du thiêm tương · Pinyin: jiā yóu tiān jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻傳述事情時,任意增添情節,誇大、渲染其內容。如:「這件事情的真相尚未明朗化,你別加油添醬了。」也作「加油添醋」、「加油加醋」。
Hán Việt: gia du thiêm tương · Pinyin: jiā yóu tiān jiàng