加油的人

gia du đích nhân

Hán Việt: gia du đích nhân

Tổng quan

người tra mỡ (vào máy), (kỹ thuật) cái tra dần mỡ, (hàng hải) người đốt lò (ở tàu thuỷ), (từ lóng) người Mỹ gốc Tây ban nha; người Mỹ gốc Mê hi cô

Cấu tạo: (gia) + (du) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tra mỡ (vào máy), (kỹ thuật) cái tra dần mỡ, (hàng hải) người đốt lò (ở tàu thuỷ), (từ lóng) người Mỹ gốc Tây ban nha; người Mỹ gốc Mê hi cô