加法公式 jiā fǎ gōng shì · gia pháp công thức Hán Việt: gia pháp công thức · Pinyin: jiā fǎ gōng shì Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 公 (công) + 式 (thức)Pinyinjiā fǎ gōng shìHán Việtgia pháp công thứcCấu tạo加 + 法 + 公 + 式 · gia + pháp + công + thức nghĩa thành phần: gia + pháp + công + thức