加法环节

jiā fǎ huán jiégia pháp hoàn tiết

Hán Việt: gia pháp hoàn tiết · Pinyin: jiā fǎ huán jié

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 環 (hoàn) + 節 (tiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khâu cộng

Đức

  • Handedict Mischstufe

Từ liên quan

Gần nghĩa

环节动物 · 加法器 · 环节动物的 · 环节动物门 · 加法公式 · 加法原理 · 加法电路 · 环节藻科