加法环节 jiā fǎ huán jié·gia pháp hoàn tiết Hán Việt: gia pháp hoàn tiết · Pinyin: jiā fǎ huán jié Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 法 (pháp) + 環 (hoàn) + 節 (tiết)Pinyinjiā fǎ huán jiéHán Việtgia pháp hoàn tiếtCấu tạo加 + 法 + 環 + 節 · gia + pháp + hoàn + tiết nghĩa thành phần: gia + pháp + hoàn + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khâu cộngĐứcHandedict Mischstufe Từ liên quan Gần nghĩa环节动物 · 加法器 · 环节动物的 · 环节动物门 · 加法公式 · 加法原理 · 加法电路 · 环节藻科