加洲鱼排 jiā zhōu yú pái·gia châu ngư bài Hán Việt: gia châu ngư bài · Pinyin: jiā zhōu yú pái Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 洲 (châu) + 魚 (ngư) + 排 (bài)Pinyinjiā zhōu yú páiHán Việtgia châu ngư bàiTừ loạidanhCấu tạo加 + 洲 + 魚 + 排 · gia + châu + ngư + bài nghĩa thành phần: gia + châu + ngư + bài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cá phi lê CaliforniaĐứcHandedict Fischstücke nach kalifornischer Art (S, Ess)