加熔使焦 jiā róng shǐ jiāo · gia dong sử tiêu Hán Việt: gia dong sử tiêu · Pinyin: jiā róng shǐ jiāo Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 熔 (dong) + 使 (sử) + 焦 (tiêu)Pinyinjiā róng shǐ jiāoHán Việtgia dong sử tiêuCấu tạo加 + 熔 + 使 + 焦 · gia + dong + sử + tiêu nghĩa thành phần: gia + dong + sử + tiêu