加班時數 jiā bān shí shù · gia ban thì sổ Hán Việt: gia ban thì sổ · Pinyin: jiā bān shí shù Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 班 (ban) + 時 (thì) + 數 (sổ)Pinyinjiā bān shí shùHán Việtgia ban thì sổCấu tạo加 + 班 + 時 + 數 · gia + ban + thì + sổ nghĩa thành phần: gia + ban + thì + sổ