加班津貼

gia ban tân thiếp

Hán Việt: gia ban tân thiếp

Tổng quan

Cấu tạo: (gia) + (ban) + (tân) + (thiếp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 加班津貼 iābān jīntiē n. overtime pay