加電自檢 jiā diàn zì jiǎn · gia điện tự kiểm Hán Việt: gia điện tự kiểm · Pinyin: jiā diàn zì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 電 (điện) + 自 (tự) + 檢 (kiểm)Pinyinjiā diàn zì jiǎnHán Việtgia điện tự kiểmCấu tạo加 + 電 + 自 + 檢 · gia + điện + tự + kiểm nghĩa thành phần: gia + điện + tự + kiểm