加的斯湾

jiā dì sī wāngia đích tư loan

Hán Việt: gia đích tư loan · Pinyin: jiā dì sī wān

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 的 (đích) + 斯 (tư) + 灣 (loan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vịnh Cádiz

Đức

  • Handedict Golf von Cádiz, Golf von Cadiz (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加的夫 · 加的斯 · 加的斯省