加的斯灣 jiā dì sī wān · gia đích tư loan Hán Việt: gia đích tư loan · Pinyin: jiā dì sī wān Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 的 (đích) + 斯 (tư) + 灣 (loan)Pinyinjiā dì sī wānHán Việtgia đích tư loanCấu tạo加 + 的 + 斯 + 灣 · gia + đích + tư + loan nghĩa thành phần: gia + đích + tư + loan