加的斯省

jiā dì sī shěnggia đích tư tỉnh

Hán Việt: gia đích tư tỉnh · Pinyin: jiā dì sī shěng

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 的 (đích) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tỉnh Cádiz

Đức

  • Handedict Provinz Cádiz, Provinz Cadiz (Provinz in Südspanien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

加的夫 · 加的斯 · 加的斯湾