加的斯省 jiā dì sī shěng · gia đích tư tỉnh Hán Việt: gia đích tư tỉnh · Pinyin: jiā dì sī shěng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 的 (đích) + 斯 (tư) + 省 (tỉnh)Pinyinjiā dì sī shěngHán Việtgia đích tư tỉnhCấu tạo加 + 的 + 斯 + 省 · gia + đích + tư + tỉnh nghĩa thành phần: gia + đích + tư + tỉnh