加蓋子於 gia cái tử vu Hán Việt: gia cái tử vu Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 蓋 (cái) + 子 (tử) + 於 (vu)Hán Việtgia cái tử vuCấu tạo加 + 蓋 + 子 + 於 · gia + cái + tử + vu nghĩa thành phần: gia + cái + tử + vu Nghĩa EngCihui head up