加立波林 gia lập ba lâm Hán Việt: gia lập ba lâm Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 立 (lập) + 波 (ba) + 林 (lâm)Hán Việtgia lập ba lâmCấu tạo加 + 立 + 波 + 林 · gia + lập + ba + lâm nghĩa thành phần: gia + lập + ba + lâm Nghĩa EngCihui galipoline