加網輸出 jiā wǎng shū chū · gia võng thâu xuất Hán Việt: gia võng thâu xuất · Pinyin: jiā wǎng shū chū Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 網 (võng) + 輸 (thâu) + 出 (xuất)Pinyinjiā wǎng shū chūHán Việtgia võng thâu xuấtCấu tạo加 + 網 + 輸 + 出 · gia + võng + thâu + xuất nghĩa thành phần: gia + võng + thâu + xuất