加緒含容 jiā xù hán róng · gia tự hàm dung Hán Việt: gia tự hàm dung · Pinyin: jiā xù hán róng Tổng quan Cấu tạo: 加 (gia) + 緒 (tự) + 含 (hàm) + 容 (dung)Pinyinjiā xù hán róngHán Việtgia tự hàm dungCấu tạo加 + 緒 + 含 + 容 · gia + tự + hàm + dung nghĩa thành phần: gia + tự + hàm + dung